錢江一橋 qián jiāng yī qiáo · tiễn giang nhất kiều Hán Việt: tiễn giang nhất kiều · Pinyin: qián jiāng yī qiáo Tổng quan Cấu tạo: 錢 (tiễn) + 江 (giang) + 一 (nhất) + 橋 (kiều)Pinyinqián jiāng yī qiáoHán Việttiễn giang nhất kiềuCấu tạo錢 + 江 + 一 + 橋 · tiễn + giang + nhất + kiều nghĩa thành phần: tiễn + giang + nhất + kiều