錢生錢利滾利

tiễn sanh tiễn lợi cổn lợi

Hán Việt: tiễn sanh tiễn lợi cổn lợi

Tổng quan

Cấu tạo: (tiễn) + (sanh) + (tiễn) + (lợi) + (cổn) + (lợi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 錢生錢利滾利 ián shēng qián lì gǔn lì f.e. Money begets money.