錢用光了 tiễn dụng quang liễu Hán Việt: tiễn dụng quang liễu Tổng quan Cấu tạo: 錢 (tiễn) + 用 (dụng) + 光 (quang) + 了 (liễu)Hán Việttiễn dụng quang liễuCấu tạo錢 + 用 + 光 + 了 · tiễn + dụng + quang + liễu nghĩa thành phần: tiễn + dụng + quang + liễu