錢褡褳兒 Tổng quan Cấu tạo: 錢 (tiễn) + 褡 (đáp) + 褳 + 兒 (nhi)Cấu tạo錢 + 褡 + 褳 + 兒 Nghĩa EngCihui 錢褡褳兒 iándālianr ►See qiándālian