钱龙宴 tiễn long yến Hán Việt: tiễn long yến Tổng quan Cấu tạo: 钱 (tiễn) + 龙 (long) + 宴 (yến)Hán Việttiễn long yếnCấu tạo钱 + 龙 + 宴 · tiễn + long + yến nghĩa thành phần: tiễn + long + yến Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 長安妓女於三月三日結錢成龍形,稱為「錢龍宴」。五代唐.張泌《妝樓記.錢龍宴》:「洛陽人有妓女者,三月三日結錢為龍為簾,作錢龍宴。」也稱為「錢龍會」。