錦城使 jǐn chéng shǐ · cẩm thành sử Hán Việt: cẩm thành sử · Pinyin: jǐn chéng shǐ Tổng quan Cấu tạo: 錦 (cẩm) + 城 (thành) + 使 (sử)Pinyinjǐn chéng shǐHán Việtcẩm thành sửCấu tạo錦 + 城 + 使 · cẩm + thành + sử nghĩa thành phần: cẩm + thành + sử