锦心绣腑

jǐn xīn xiù fǔ cẩm tâm tú phủ

Hán Việt: cẩm tâm tú phủ · Pinyin: jǐn xīn xiù fǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (cẩm) + (tâm) + (tú) + (phủ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「錦心繡口」。見「錦心繡口」條。