錦步障 jǐn bù zhàng · cẩm bộ chướng Hán Việt: cẩm bộ chướng · Pinyin: jǐn bù zhàng Tổng quan Cấu tạo: 錦 (cẩm) + 步 (bộ) + 障 (chướng)Pinyinjǐn bù zhàngHán Việtcẩm bộ chướngCấu tạo錦 + 步 + 障 · cẩm + bộ + chướng nghĩa thành phần: cẩm + bộ + chướng