錦纏頭 jǐn chán tóu · cẩm triền đầu Hán Việt: cẩm triền đầu · Pinyin: jǐn chán tóu Tổng quan Cấu tạo: 錦 (cẩm) + 纏 (triền) + 頭 (đầu)Pinyinjǐn chán tóuHán Việtcẩm triền đầuCấu tạo錦 + 纏 + 頭 · cẩm + triền + đầu nghĩa thành phần: cẩm + triền + đầu