锦薰笼 cẩm huân lung Hán Việt: cẩm huân lung Tổng quan Cấu tạo: 锦 (cẩm) + 薰 (huân) + 笼 (lung)Hán Việtcẩm huân lungCấu tạo锦 + 薰 + 笼 · cẩm + huân + lung nghĩa thành phần: cẩm + huân + lung