錦袍仙 jǐn páo xiān · cẩm bào tiên Hán Việt: cẩm bào tiên · Pinyin: jǐn páo xiān Tổng quan Cấu tạo: 錦 (cẩm) + 袍 (bào) + 仙 (tiên)Pinyinjǐn páo xiānHán Việtcẩm bào tiênCấu tạo錦 + 袍 + 仙 · cẩm + bào + tiên nghĩa thành phần: cẩm + bào + tiên