锦被堆 cẩm bị đôi Hán Việt: cẩm bị đôi Tổng quan Cấu tạo: 锦 (cẩm) + 被 (bị) + 堆 (đôi)Hán Việtcẩm bị đôiCấu tạo锦 + 被 + 堆 · cẩm + bị + đôi nghĩa thành phần: cẩm + bị + đôi