錦陣花營
cẩm trận hoa doanh
Hán Việt: cẩm trận hoa doanh · Pinyin: jǐn zhèn huā yíng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 妓院。元.吳昌齡《張天師》第一折:「莫非他錦陣花營,不曾廝共,險教咱風月無功。」也作「花營錦陣」、「錦營花陣」。
Hán Việt: cẩm trận hoa doanh · Pinyin: jǐn zhèn huā yíng