錦鱗書 jǐn lín shū · cẩm lân thư Hán Việt: cẩm lân thư · Pinyin: jǐn lín shū Tổng quan Cấu tạo: 錦 (cẩm) + 鱗 (lân) + 書 (thư)Pinyinjǐn lín shūHán Việtcẩm lân thưCấu tạo錦 + 鱗 + 書 · cẩm + lân + thư nghĩa thành phần: cẩm + lân + thư