錨泊地 máo bó dì · miêu bạc địa Hán Việt: miêu bạc địa · Pinyin: máo bó dì Tổng quan Cấu tạo: 錨 (miêu) + 泊 (bạc) + 地 (địa)Pinyinmáo bó dìHán Việtmiêu bạc địaCấu tạo錨 + 泊 + 地 · miêu + bạc + địa nghĩa thành phần: miêu + bạc + địa