錫伯語

xí bó yǔtích bá ngữ

Hán Việt: tích bá ngữ · Pinyin: xí bó yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: 錫 (tích) + 伯 (bá) + 語 (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Tiếng Xibo

Đức

  • Handedict Xibenisch

Từ liên quan

Gần nghĩa

錫伯族 · 錫伯