錫克人 xī kè rén · tích khắc nhân Hán Việt: tích khắc nhân · Pinyin: xī kè rén Tổng quan Cấu tạo: 錫 (tích) + 克 (khắc) + 人 (nhân)Pinyinxī kè rénHán Việttích khắc nhânCấu tạo錫 + 克 + 人 · tích + khắc + nhân nghĩa thành phần: tích + khắc + nhân