錫克爾 xíkè'ěr · tích khắc nhĩ Hán Việt: tích khắc nhĩ · Pinyin: xíkè'ěr Tổng quan Cấu tạo: 錫 (tích) + 克 (khắc) + 爾 (nhĩ)Pinyinxíkè'ěrHán Việttích khắc nhĩCấu tạo錫 + 克 + 爾 · tích + khắc + nhĩ nghĩa thành phần: tích + khắc + nhĩ Nghĩa EngCihui sheqel