錫夫人 xī fū rén · tích phu nhân Hán Việt: tích phu nhân · Pinyin: xī fū rén Tổng quan Cấu tạo: 錫 (tích) + 夫 (phu) + 人 (nhân)Pinyinxī fū rénHán Việttích phu nhânCấu tạo錫 + 夫 + 人 · tích + phu + nhân nghĩa thành phần: tích + phu + nhân