錫礦山

tích quáng san

Hán Việt: tích quáng san

Tổng quan

mỏ thiếc, khu khai thác mỏ thiếc

Cấu tạo: (tích) + (quáng) + (san)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mỏ thiếc, khu khai thác mỏ thiếc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 山名。位於湖南省婁底市轄冷水江市西南,盛產銻礦,占全國第一位。當地居民因不識銻,而誤認其為錫,故稱為「錫礦山」。