錮囚鋒

gù qiú fēng cố tù phong

Hán Việt: cố tù phong · Pinyin: gù qiú fēng

Tổng quan

front bị tắc (khí tượng)

Cấu tạo: (cố) + (tù) + (phong)

Nghĩa

Việt

  • Cihui front bị tắc (khí tượng)

Eng

  • CC-CEDICT occluded front (meteorology)
  • Cihui occluded front (meteorology)