錮漏鍋

gù lòu guō cố lậu oa

Hán Việt: cố lậu oa · Pinyin: gù lòu guō

Tổng quan

thợ hàn | thợ thủ công sửa nồi rò rỉ

Cấu tạo: (cố) + (lậu) + (oa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thợ hàn | thợ thủ công sửa nồi rò rỉ

Eng

  • CC-CEDICT tinker|artisan who fixes leaky pots
  • Cihui tinker; artisan who fixes leaky pots