錯上加錯 cuò shàng jiā cuò · thác thượng gia thác Hán Việt: thác thượng gia thác · Pinyin: cuò shàng jiā cuò Tổng quan Cấu tạo: 錯 (thác) + 上 (thượng) + 加 (gia) + 錯 (thác)Pinyincuò shàng jiā cuòHán Việtthác thượng gia thácCấu tạo錯 + 上 + 加 + 錯 · thác + thượng + gia + thác nghĩa thành phần: thác + thượng + gia + thác