錯亂的

thác loạn đích

Hán Việt: thác loạn đích

Tổng quan

không cân bằng; mất thăng bằng, không cân xứng, (tài chính) không quyết toán, (nghĩa bóng) thất thường; rối loạn (trí óc, tinh thần)

Cấu tạo: (thác) + (loạn) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không cân bằng; mất thăng bằng, không cân xứng, (tài chính) không quyết toán, (nghĩa bóng) thất thường; rối loạn (trí óc, tinh thần)