错仪画制 thác nghi họa chế Hán Việt: thác nghi họa chế Tổng quan Cấu tạo: 错 (thác) + 仪 (nghi) + 画 (họa) + 制 (chế)Hán Việtthác nghi họa chếCấu tạo错 + 仪 + 画 + 制 · thác + nghi + họa + chế nghĩa thành phần: thác + nghi + họa + chế