錯合度 thác hợp độ Hán Việt: thác hợp độ Tổng quan Cấu tạo: 錯 (thác) + 合 (hợp) + 度 (độ)Hán Việtthác hợp độCấu tạo錯 + 合 + 度 · thác + hợp + độ nghĩa thành phần: thác + hợp + độ