错立族谈 thác lập tộc đàm Hán Việt: thác lập tộc đàm Tổng quan Cấu tạo: 错 (thác) + 立 (lập) + 族 (tộc) + 谈 (đàm)Hán Việtthác lập tộc đàmCấu tạo错 + 立 + 族 + 谈 · thác + lập + tộc + đàm nghĩa thành phần: thác + lập + tộc + đàm