錯綜複雜

cuò zōng fù zá thác tống phức tạp

Hán Việt: thác tống phức tạp · Pinyin: cuò zōng fù zá

Tổng quan

rắc rối và phức tạp (thành ngữ)

Cấu tạo: (thác) + (tống) + (phức) + (tạp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rắc rối và phức tạp (thành ngữ)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 交錯綜合在一起。形容情況複雜。如:「這是一件棘手的案子,其中牽連廣泛,內情錯綜複雜。」

Eng

  • CC-CEDICT tangled and complicated (idiom)
  • Cihui tangled and complicated (idiom)