錯覺地 thác giác địa Hán Việt: thác giác địa Tổng quan xem illusive Cấu tạo: 錯 (thác) + 覺 (giác) + 地 (địa)Hán Việtthác giác địaCấu tạo錯 + 覺 + 地 · thác + giác + địa nghĩa thành phần: thác + giác + địa Nghĩa ViệtCihui xem illusive