错认水 thác nhận thủy Hán Việt: thác nhận thủy Tổng quan Cấu tạo: 错 (thác) + 认 (nhận) + 水 (thủy)Hán Việtthác nhận thủyCấu tạo错 + 认 + 水 · thác + nhận + thủy nghĩa thành phần: thác + nhận + thủy