錯進錯出

thác tiến thác xuất

Hán Việt: thác tiến thác xuất

Tổng quan

Viết tắt của " garbage in garbage out" (rác vào rác ra)

Cấu tạo: (thác) + (tiến) + (thác) + (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Viết tắt của " garbage in garbage out" (rác vào rác ra)