录像机
lục tượng ky
Hán Việt: lục tượng ky · Pinyin: lù xiàng jī
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 供记录电视图像及伴音信号的机器。通常是指磁带录像机。
- Tân Hoa Tự Điển 1.供记录电视图像及伴音信号的机器。通常是指磁带录像机。
Hán Việt: lục tượng ky · Pinyin: lù xiàng jī