錳質石 mạnh chất thạch Hán Việt: mạnh chất thạch Tổng quan Cấu tạo: 錳 (mạnh) + 質 (chất) + 石 (thạch)Hán Việtmạnh chất thạchCấu tạo錳 + 質 + 石 · mạnh + chất + thạch nghĩa thành phần: mạnh + chất + thạch