錶帶兒 biểu đái nhi Hán Việt: biểu đái nhi Tổng quan Cấu tạo: 錶 (biểu) + 帶 (đái) + 兒 (nhi)Hán Việtbiểu đái nhiCấu tạo錶 + 帶 + 兒 · biểu + đái + nhi nghĩa thành phần: biểu + đái + nhi Nghĩa EngCihui 表帶兒 iǎodàir ►See ¹biǎodài