錶殼兒

biểu xác nhi

Hán Việt: biểu xác nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (biểu) + (xác) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鐘錶外部的殼蓋。如:「我的手錶錶殼兒破了,請幫我換一個新的。」也作「表殼兒」。

Eng

  • Cihui 錶殼兒 iǎokér ►See biǎoké