鏨口兒

zàn kǒu ér tạm khẩu nhi

Hán Việt: tạm khẩu nhi · Pinyin: zàn kǒu ér

Tổng quan

Cấu tạo: (tạm) + (khẩu) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 碎银子。银子用时要凿成小块﹐故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.碎银子。银子用时要凿成小块﹐故称。