鍊形縫 luyện hình phùng Hán Việt: luyện hình phùng Tổng quan Cấu tạo: 鍊 (luyện) + 形 (hình) + 縫 (phùng)Hán Việtluyện hình phùngCấu tạo鍊 + 形 + 縫 · luyện + hình + phùng nghĩa thành phần: luyện + hình + phùng