鍊金客 liàn jīn kè · luyện kim khách Hán Việt: luyện kim khách · Pinyin: liàn jīn kè Tổng quan Cấu tạo: 鍊 (luyện) + 金 (kim) + 客 (khách)Pinyinliàn jīn kèHán Việtluyện kim kháchCấu tạo鍊 + 金 + 客 · luyện + kim + khách nghĩa thành phần: luyện + kim + khách