鍋勺兒 oa chước nhi Hán Việt: oa chước nhi Tổng quan Cấu tạo: 鍋 (oa) + 勺 (chước) + 兒 (nhi)Hán Việtoa chước nhiCấu tạo鍋 + 勺 + 兒 · oa + chước + nhi nghĩa thành phần: oa + chước + nhi Nghĩa EngCihui 鍋勺兒 uōsháor n. 1. wok and ladle 2. cooking utensils M:¹bǎ