鍋圈兒 oa quyển nhi Hán Việt: oa quyển nhi Tổng quan Cấu tạo: 鍋 (oa) + 圈 (quyển) + 兒 (nhi)Hán Việtoa quyển nhiCấu tạo鍋 + 圈 + 兒 · oa + quyển + nhi nghĩa thành phần: oa + quyển + nhi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.枕墊在鍋底,可使鍋子穩立的圈形物體。 2.一種古代小孩子所留的髮式,頭頂部分剔去,只留四周的頭髮。EngCihui 鍋圈兒 uōquānr n. circular wok stand