鍋慮板 guō lǜ bǎn · oa lự bản Hán Việt: oa lự bản · Pinyin: guō lǜ bǎn Tổng quan Cấu tạo: 鍋 (oa) + 慮 (lự) + 板 (bản)Pinyinguō lǜ bǎnHán Việtoa lự bảnCấu tạo鍋 + 慮 + 板 · oa + lự + bản nghĩa thành phần: oa + lự + bản