鍋煙子

guō yān zi oa yên tử

Hán Việt: oa yên tử · Pinyin: guō yān zi

Tổng quan

nhọ nồi: lọ nghẹ

Cấu tạo: (oa) + (yên) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhọ nồi; lọ nghẹ。鍋底上的煙子,可做黑色顏料。
  • Cihui nhọ nồi: lọ nghẹ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 爐灶上鍋子最底層的部分,留有被煙薰的灰,可用來製墨或做黑色顏料。也稱為「鍋煙」。

Eng

  • Cihui 鍋煙子 uōyānzi n. soot on the bottom of a pan