鍋爐室

guō lú shì oa lô thất

Hán Việt: oa lô thất · Pinyin: guō lú shì

Tổng quan

buồng lò (của tàu thuỷ chạy hơi nước)

Cấu tạo: (oa) + (lô) + (thất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui buồng lò (của tàu thuỷ chạy hơi nước)