鍋耳子 oa nhĩ tử Hán Việt: oa nhĩ tử Tổng quan Cấu tạo: 鍋 (oa) + 耳 (nhĩ) + 子 (tử)Hán Việtoa nhĩ tửCấu tạo鍋 + 耳 + 子 · oa + nhĩ + tử nghĩa thành phần: oa + nhĩ + tử Nghĩa EngCihui 鍋耳子 uō'ěrzi ►See ¹guō'ěr