鍍鋅絲 dù xīn sī · độ tử ti Hán Việt: độ tử ti · Pinyin: dù xīn sī Tổng quan Cấu tạo: 鍍 (độ) + 鋅 (tử) + 絲 (ti)Pinyindù xīn sīHán Việtđộ tử tiCấu tạo鍍 + 鋅 + 絲 · độ + tử + ti nghĩa thành phần: độ + tử + ti