鍍鋅絲 dù xīn sī·độ tử ti Hán Việt: độ tử ti · Pinyin: dù xīn sī Tổng quan Cấu tạo: 鍍 (độ) + 鋅 (tử) + 絲 (ti)Pinyindù xīn sīHán Việtđộ tử tiCấu tạo鍍 + 鋅 + 絲 · độ + tử + ti nghĩa thành phần: độ + tử + ti Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dây mạ kẽmĐứcHandedict verzinkter Draht Từ liên quan Gần nghĩa鍍鋅鐵 · 镀锌铁 · 鍍鋅 · 镀锌法 · 镀锌钢 · 镀锌电镀