鍍鎳槽 dù niè cáo · độ niết tào Hán Việt: độ niết tào · Pinyin: dù niè cáo Tổng quan Cấu tạo: 鍍 (độ) + 鎳 (niết) + 槽 (tào)Pinyindù niè cáoHán Việtđộ niết tàoCấu tạo鍍 + 鎳 + 槽 · độ + niết + tào nghĩa thành phần: độ + niết + tào