鍛燒工 duàn shāo gōng · đoán thiêu công Hán Việt: đoán thiêu công · Pinyin: duàn shāo gōng Tổng quan Cấu tạo: 鍛 (đoán) + 燒 (thiêu) + 工 (công)Pinyinduàn shāo gōngHán Việtđoán thiêu côngCấu tạo鍛 + 燒 + 工 · đoán + thiêu + công nghĩa thành phần: đoán + thiêu + công