鍛造出 đoán tạo xuất Hán Việt: đoán tạo xuất Tổng quan Cấu tạo: 鍛 (đoán) + 造 (tạo) + 出 (xuất)Hán Việtđoán tạo xuấtCấu tạo鍛 + 造 + 出 · đoán + tạo + xuất nghĩa thành phần: đoán + tạo + xuất