鍬甲科 thiêu giáp khoa Hán Việt: thiêu giáp khoa Tổng quan Cấu tạo: 鍬 (thiêu) + 甲 (giáp) + 科 (khoa)Hán Việtthiêu giáp khoaCấu tạo鍬 + 甲 + 科 · thiêu + giáp + khoa nghĩa thành phần: thiêu + giáp + khoa