鍬钁軍 qiāo jué jūn·thiêu quắc quân Hán Việt: thiêu quắc quân · Pinyin: qiāo jué jūn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.古代专事挖掘的工兵。 Cấu tạo: 鍬 (thiêu) + 钁 (quắc) + 軍 (quân)Pinyinqiāo jué jūnHán Việtthiêu quắc quânCấu tạo鍬 + 钁 + 軍 · thiêu + quắc + quân nghĩa thành phần: thiêu + quắc + quân Từ liên quan Gần nghĩa鍬钁 · 锹镢